tự điều khiển

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tự mình điều khiển, quản lý hoạt động của bản thân hoặc một hệ thống không cần sự can thiệp từ bên ngoài: "tự điều khiển" chỉ hành động hoặc khả năng tự vận hành, tự chỉ đạo dựa trên các chế nội tại.
    • Trong kỹ thuật, chỉ chế tự động hướng dẫn hoặc điều chỉnh của thiết bị: "tự điều khiển" mô tả quá trình một máy móc hoặc hệ thống tự động hoạt động theo một lộ trình hoặc quy tắc đã được lập trình sẵn.
  2. Danh từ (nếu dùng như danh từ hóa):

    • Khả năng hoặc quá trình tự quản lý, tự chỉ đạo: "sự tự điều khiển" trạng thái hoặc hành động tự mình kiểm soát một hệ thống hoặc bản thân.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Robot này có thể tự điều khiển di chuyển trong nhà máy. (Robot khả năng tự vận hành di chuyển không cần người hướng dẫn.)
    • Anh ấy học cách tự điều khiển cảm xúc của mình trong những tình huống căng thẳng. (Anh ấy rèn luyện khả năng tự quảncảm xúc cá nhân.)
  • Danh từ:

    • Sự tự điều khiển của xe ô tô điện đang được cải thiện qua từng năm. (Khả năng tự vận hành của xe điện ngày càng tiến bộ.)
    • Tự điều khiển kỹ năng quan trọng trong quản lý thời gian. (Khả năng tự quảnbản thân yếu tố then chốt trong quản lý thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hệ thống tự điều khiển": một hệ thống khả năng tự động vận hành, thường dùng trong kỹ thuật hoặc công nghệ.

    • Hệ thống tự điều khiển của máy bay không người lái giúp bay ổn định. (Hệ thống tự động hướng dẫn của drone đảm bảo chuyến bay an toàn.)
  • " chế tự điều khiển": quy trình nội tại cho phép một hệ thống tự điều chỉnh hoạt động.

    • chế tự điều khiển của cơ thể giúp duy trì nhiệt độ ổn định. ( chế tự quảncủa cơ thể giữ nhiệt độ cân bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tự động điều khiển (động từ): tự động vận hành không cần can thiệp thủ cônggần nghĩa với "tự điều khiển" nhưng nhấn mạnh tính tự động hóa.

    • Máy giặt chế độ tự động điều khiển theo khối lượng quần áo. (Máy giặt tự động vận hành dựa trên trọng lượng đồ giặt.)
  • Điều khiển từ xa (danh từ): hành động điều khiển thiết bị qua tín hiệu từ xatrái nghĩa với "tự điều khiển" cần sự can thiệp bên ngoài.

    • Điều khiển từ xa của tivi bị hỏng, tôi phải bấm nút trực tiếp. (Bộ điều khiển từ xa của tivi không hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự chủ: khả năng tự quyết định quản lý hành vi của mình.

    • Tự chủ trong công việc giúp nhân viên sáng tạo hơn. (Khả năng tự quảncông việc thúc đẩy sự sáng tạo.)
  • Tự động hóa: quá trình làm cho một hệ thống hoạt động không cần con người can thiệp.

    • Tự động hóa dây chuyền sản xuất giảm chi phí nhân công. (Tự động hóa quy trình sản xuất tiết kiệm nhân lực.)
Thành ngữ liên quan
  • Tự điều khiển bản thân: khả năng kiểm soát hành vi, cảm xúc suy nghĩ của chính mình.

    • Trong khủng hoảng, việc tự điều khiển bản thân rất quan trọng. (Kiểm soát bản thân trong khủng hoảng điều thiết yếu.)
  • Tự điều khiển từ xa: khả năng vận hành thiết bị không cần tiếp xúc trực tiếp, thường dùng trong kỹ thuật cao.

    • Tàu thăm dò sao Hỏa khả năng tự điều khiển từ xa qua tín hiệu vệ tinh. (Tàu thăm dò sao Hỏa tự vận hành qua tín hiệu từ xa.)