tự điều khiển
Động từ:
- Tự mình điều khiển, quản lý hoạt động của bản thân hoặc một hệ thống mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài: "tự điều khiển" chỉ hành động hoặc khả năng tự vận hành, tự chỉ đạo dựa trên các cơ chế nội tại.
- Trong kỹ thuật, chỉ cơ chế tự động hướng dẫn hoặc điều chỉnh của thiết bị: "tự điều khiển" mô tả quá trình một máy móc hoặc hệ thống tự động hoạt động theo một lộ trình hoặc quy tắc đã được lập trình sẵn.
Danh từ (nếu dùng như danh từ hóa):
- Khả năng hoặc quá trình tự quản lý, tự chỉ đạo: "sự tự điều khiển" là trạng thái hoặc hành động tự mình kiểm soát một hệ thống hoặc bản thân.
Động từ:
- Robot này có thể tự điều khiển di chuyển trong nhà máy. (Robot có khả năng tự vận hành và di chuyển mà không cần người hướng dẫn.)
- Anh ấy học cách tự điều khiển cảm xúc của mình trong những tình huống căng thẳng. (Anh ấy rèn luyện khả năng tự quản lý cảm xúc cá nhân.)
Danh từ:
- Sự tự điều khiển của xe ô tô điện đang được cải thiện qua từng năm. (Khả năng tự vận hành của xe điện ngày càng tiến bộ.)
- Tự điều khiển là kỹ năng quan trọng trong quản lý thời gian. (Khả năng tự quản lý bản thân là yếu tố then chốt trong quản lý thời gian.)
"hệ thống tự điều khiển": một hệ thống có khả năng tự động vận hành, thường dùng trong kỹ thuật hoặc công nghệ.
- Hệ thống tự điều khiển của máy bay không người lái giúp nó bay ổn định. (Hệ thống tự động hướng dẫn của drone đảm bảo chuyến bay an toàn.)
"cơ chế tự điều khiển": quy trình nội tại cho phép một hệ thống tự điều chỉnh hoạt động.
- Cơ chế tự điều khiển của cơ thể giúp duy trì nhiệt độ ổn định. (Cơ chế tự quản lý của cơ thể giữ nhiệt độ cân bằng.)
Tự động điều khiển (động từ): tự động vận hành mà không cần can thiệp thủ công — gần nghĩa với "tự điều khiển" nhưng nhấn mạnh tính tự động hóa.
- Máy giặt có chế độ tự động điều khiển theo khối lượng quần áo. (Máy giặt tự động vận hành dựa trên trọng lượng đồ giặt.)
Điều khiển từ xa (danh từ): hành động điều khiển thiết bị qua tín hiệu từ xa — trái nghĩa với "tự điều khiển" vì cần sự can thiệp bên ngoài.
- Điều khiển từ xa của tivi bị hỏng, tôi phải bấm nút trực tiếp. (Bộ điều khiển từ xa của tivi không hoạt động.)
Tự chủ: khả năng tự quyết định và quản lý hành vi của mình.
- Tự chủ trong công việc giúp nhân viên sáng tạo hơn. (Khả năng tự quản lý công việc thúc đẩy sự sáng tạo.)
Tự động hóa: quá trình làm cho một hệ thống hoạt động mà không cần con người can thiệp.
- Tự động hóa dây chuyền sản xuất giảm chi phí nhân công. (Tự động hóa quy trình sản xuất tiết kiệm nhân lực.)
Tự điều khiển bản thân: khả năng kiểm soát hành vi, cảm xúc và suy nghĩ của chính mình.
- Trong khủng hoảng, việc tự điều khiển bản thân là rất quan trọng. (Kiểm soát bản thân trong khủng hoảng là điều thiết yếu.)
Tự điều khiển từ xa: khả năng vận hành thiết bị mà không cần tiếp xúc trực tiếp, thường dùng trong kỹ thuật cao.
- Tàu thăm dò sao Hỏa có khả năng tự điều khiển từ xa qua tín hiệu vệ tinh. (Tàu thăm dò sao Hỏa tự vận hành qua tín hiệu từ xa.)